Nghĩa của từ "digital art" trong tiếng Việt
"digital art" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
digital art
US /ˈdɪdʒ.ɪ.t̬əl ɑːrt/
UK /ˈdɪdʒ.ɪ.təl ɑːt/
Danh từ
nghệ thuật kỹ thuật số
artistic work or practice that uses digital technology as part of the creative or presentation process
Ví dụ:
•
She specializes in digital art, creating stunning illustrations on her tablet.
Cô ấy chuyên về nghệ thuật kỹ thuật số, tạo ra những hình minh họa tuyệt đẹp trên máy tính bảng của mình.
•
The museum is hosting an exhibition dedicated to contemporary digital art.
Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm dành riêng cho nghệ thuật kỹ thuật số đương đại.
Từ liên quan: